muskrat fur

muskrat fur

A trapper examines a pelt of muskrat fur.

Định nghĩa
  • Danh từ: Bộ lông màu nâu của loài chuột xạ hương (muskrat), thường được dùng để làm áo khoác, hoặc các sản phẩm thời trang khác. "Muskrat fur" chỉ cụ thể phần lông đã được thu hoạch chế biến, chứ không phải con vật sống.
dụ sử dụng
  • (Chiếc áo khoác được làm từ bộ lông chuột xạ hương chất lượng cao.)
  • (Lông chuột xạ hương nổi tiếng độ ấm độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "muskrat fur trade": Ngành buôn bán lông chuột xạ hương.

    • The muskrat fur trade was once a major industry in North America. (Ngành buôn bán lông chuột xạ hương từng một ngành công nghiệp lớnBắc Mỹ.)
  • "muskrat fur coat": Áo khoác làm từ lông chuột xạ hương.

    • She inherited an old muskrat fur coat from her grandmother. ( ấy thừa hưởng một chiếc áo khoác lông chuột xạ hương từ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Muskrat (danh từ): Chuột xạ hương, loài động vật lông.

    • The muskrat builds its home near water. (Chuột xạ hương xây nhà gần nước.)
  • Fur (danh từ): Lông thú nói chung.

    • Fur is often used in fashion for its softness. (Lông thú thường được dùng trong thời trang độ mềm mại của .)
Từ đồng nghĩa
  • Muskrat pelt: Da lông chuột xạ hương (chưa qua chế biến).
  • Beaver fur: Lông hải ly (một loại lông thú tương tự, nhưng khác loài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "muskrat fur", nhưng có thể dùng: - Dress in muskrat fur: Mặc quần áo làm từ lông chuột xạ hương. - She dressed in muskrat fur for the winter. ( ấy mặc đồ làm từ lông chuột xạ hương cho mùa đông.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "muskrat fur".